ĐĂNG NHẬP
Tên:
Mật khẩu:

Đăng ký
Quên Mật khẩu | Quên Tên đăng nhập
ẢNH HOẶT ĐỘNG
Tháng 5 2012
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031
LƯỢNG TRUY CẬP

Hiện có 23 khách Trực tuyến
mod_vvisit_counterHôm nay299
mod_vvisit_counterHôm qua1189
mod_vvisit_counterTuần này11233
mod_vvisit_counterTuần trước21316
mod_vvisit_counterTháng này52381
mod_vvisit_counterTháng trước73180
mod_vvisit_counterTừ 12/10/20101086492

Lịch công việc Lịch công việc Lịch giảng Tại chức - Bằng 2 - Liên thông - Từ xa năm 2012, BM TKT
Lịch giảng Tại chức - Bằng 2 - Liên thông - Từ xa năm 2012, BM TKT
(Chủ nhật, 29 Tháng 1 2012 11:53)
LỊCH PHÂN GIẢNG

Các thầy cô chuyển đối lớp đề nghị thông báo cho Hải để điều chỉnh trên lịch này.
Các công việc như Đề thi, tổng hợp, thanh toán căn cứ trên lịch này.

Lưu ý: Các trường hợp thay đổi ngày thi đề nghị thông báo lại. Việc làm đề sẽ căn cứ vào lịch này.


HỆ VỪA HỌC VỪA LÀM (TẠI CHỨC)

Cơ sở K CN sv GV Môn T Từ Đến HT Thi T.Gian CN
D1 Hội Khuyến học 42 TC 83 Đức MHT 36 27/8 14/9 11/10 12/10 T2,3,5,6 Dũng
D2 CĐSP
Hà Giang
42 KH 76 Dương XSTK 40 27/9 1/10 10/11 12/11 Định kì Thanh
D3 Trung học Chế tạo máy 42 TC 61 Dương KTL 36 7/8 23/9 1/12 2/12 T3,5,7;CCN Khiêm
D4 BD CB Công thương TW 42 TM 79 Dương KTL 36 6/2 21/2 9/4 10/4 T2,3,5,6 Vân
D5 Trung cấp Cầu đường 42 CN 48 Dương KTL 36 15/3 30/3 3/5 4/5 T2,3,5,6 Khiêm
D6 CĐ KTTC Thái Nguyên 42 TC 61 Hòa MHT 36 7/9 11/9 7/11 8/11 Đ.kì (C+T) Quý
D7 T.cấp Công Thương HN 42 TC 62 Hòa  MHT 36 16/4 27/4 24/5 25/5 T2,3,5,6 Hệ
D8 CĐ nghề Đường sắt 43 TC 50 Hòa MHT 36 29/9 13/10 1/12 2/12 CT7; SCCN Khiêm
D9 T.học Kinh tế Lạng Sơn 42 KD 75 Hoàng KTL 36 10/4 14/4 30/5 31/5 Định kì Khiêm
D10 TT GDTX Cao Bằng 43 QL 36 Hoàng KTL 36 11/9 15/9 1/11 3/11 Định kì Quý
D11 CĐ KTKt Điện Biên 43 TC 73 Thêu KTL 36 18/9 22/9 3/12 7/12 Định kì Hoàng
D12 KTQD 42 QL 85 Hưng XSTK 40 2/10 25/11 4/12 6/12 T3,5,7;CCN Hoàng
D13
F
ThKtế LSơn
(Liên thông)
42 KT 75 Hưng XSTK 40 10/2 14/2 11/3 12/3 CT2,3,6;SC7,CN Khiêm
D14 CĐ KTTC Thái Nguyên 42 TC 49 Huyền KTL 36 7/4 11/4 9/5 10/5 Đ.kì (C+T) Quý
D15 TT GDTX Hưng Yên 43 KD 61 Huyền  KTL 36 16/5 20/5 13/6 14/6 Định kì Khiêm
D16 T.cấp Công thương HN 42 KD 58 Liên KTL 36 28/8 16/9 13/10 14/10 T3,5,7;CCN Hệ
D17 C.trị N.V.Cừ Bắc Ninh 43 KD 64 Long KTL 36 10/2 19/2 7/4 8/4 T6, S+C7 CN Vân
D18 TT GDTX
Hà Giang
44 KT 85 Long XSTK 40 27/9 1/10 10/11 12/11 Định kì Thanh
D19 T.cấp KTKT Yên Bái 44 KT 74 Mạnh XSTK 40 24/2 28/2 20/4 21/4 CT2,3,6;SC7,CN Dũng
D20 Viện tri thức KD và Cnghệ
42 TC 83 T.Cối KTL 36 6/8 24/8 8/10 9/10 T2,3,5,6 Quý
D21 Th Kt Nghiệp vụ HN 42 TC 52 Nga KTL 36 16/4 4/5 10/5 11/5 T2,3,5,6 Dũng
D22 Hội Khuyền học 43 TM 99 Nguyên KTL 36 10/9 28/9 26/11 27/11 T2,3,5,6 Dũng
D23 TT GDTX Hà Giang 44 NH 78 Nhật XSTK 40 27/9 1/10 10/11 12/11 Định kì Thanh
D24 TT GDTX Nghệ An 42 KD 88 Nhật KTL 36 8/4 11/4 17/6 18/6 Định kì Dũng
D25 CĐ KTKt Điện Biên 43 TC 36 Phi MHT 36 28/9 2/10 3/12 7/12 Định kì Hoàng
D26 Trung học Chế tạo máy 42 TC 61 Phi MHT 36 7/8 23/9 4/12 6/12 T3,5,7;CCN Khiêm
D27 Cán bộ QLý VH-TT-DL 42 TC 74 Phi MHT 36 8/9 23/9 27/10 28/10 S+C7 CN Dũng
D28 Th Kt Nghiệp vụ HN 42 TC 52 Phi MHT 36 6/2 24/2 9/4 10/4 T2,3,5,6 Dũng
D29 KTQD 41 TC 90 Phương MHT 36 7/2 25/3 16/6 17/6 T3,5,7;CCN Vân
D30 Viện tri thức KD và Cnghệ 42 TC 83 Đức? MHT 36 17/9 5/10 7/12 8/12 T2,3,5,6 Quý
D31 T.Nguyên 42 KD 30 Tâm KTL 36 7/3 11/3 7/5 8/5 Đ.kì (C+T) Quý
D32 CB CT TW 43 TM 95 Tâm KTL 36 12/11 30/11 10/12 11/12 T2,3,5,6 Vân
D33 KTQD 43 KD 93 Thắm XSTK 36 27/3 20/5 26/6 28/6 T3,5,7;CCN Thanh
D34 KTQD 44 TC 62 Thắm XSTK 40 2/10 25/11 4/12 6/12 T3,5,7;CCN Hoàng
D35 T.Bình 44 KT 86 Thảo XSTK 40 18/2 22/2 19/3 20/3 Định kì (C+T) Tám
D36 H.Yên 41 QL 45
KTL 36 1/3 5/3 12/4 13/4 Định kì Khiêm
D37 Đa ngành 43 KD 64 Thêu KTL 36 15/10 4/11 7/12 9/12 T2,4,6, SCN Quý
D38 Khuyến học 42 TC 83 Thêu KTL 36 16/4 4/5 31/5 1/6 T2,3,5,6 Dũng
D39 VH-TT-DL 42 TC 74 Thêu KTL 36 26/5 10/6 30/6 1/7 S+C7 CN Dũng
D40 KTQD 42 KT1 100 Thủy XSTK 36 4/4 27/5 25/6 27/6 T2,4,6,SCN Thanh
D41 H.PHòng 42 NH 72 Trang KTL 27 1/6 4/6 23/6 24/6 CT2,6;SC7 CN Thanh
D42 KTQD 44 TC 75 XSTK 36 27/3 20/5 26/6 28/6 T3,5,7;CCN Thanh
D43 KTQD 43 KD 106 XSTK 40 1/10 25/11 10/12 12/12 T2,4,6,SCN Hoàng
D44 S.Tây 42 KT 56 Tuấn XSTK 40 6/2 10/2 6/3 7/3 Định kì Tám
D45 Đường sắt 44 TC 62 Yến KTL 36 24/3 8/4 9/6 10/6 C+T7; S+CCN Khiêm
D46 KTQD 44 KT 88 Yến XSTK 40 1/10 25/11 10/12 12/12 T2,4,6,SCN Hoàng
                           
D47 KTKTTMHN 44 KT 95   XSTK 40 29/9 14/10 1/12 2/12 C+T7, S+CCN Thanh
D48 GTVT 44 KT 102   XSTK 40 29/9 14/10 1/12 2/12 C+T7, S+CCN Vân
D49 TcCThgHN 44 KD 93   XSTK 40 1/10 20/10 3/12 4/12 T2,3,5,6 Hệ
D50 Cầu đường 44 KD 68   XSTK 40 24/9 12/10 3/12 4/12 T2,3,5,6 Khiêm
D51 CB CT TW 44 TM 86   XSTK 40 6/10 21/10 1/12 2/12 C+T 7, CN Vân
D52 CTrị Thg.Tín 44 QL 93   XSTK 40 3/11 17/11 9/12 9/12 S+C 7, CN Vân
D53 VH-TT-DL 44 KD 101   XSTK 40 27/10 10/11 8/12 9/12 S+C 7, CN Dũng
D54 VH-TT-DL 44 KT 52   XSTK 40 27/10 10/11 8/12 9/12 S+C 7, CN Dũng
D55 Tc KTTC HN 44 KD 126   XSTK 40 24/9 14/10 3/12 5/12 T2,4,6, SCN Tám
D56 Tc KTTC HN 44 KT 114   XSTK 40 2/10 21/10 4/12 6/12 T3,5,7, CCN Tám
D57 ThKTNvụHN 44 KD 62   XSTK 40 8/10 26/10 6/12 7/12 T2,3,5,6 Dũng
D58 ThKT NvụHN 44 KT 61   XSTK 40 8/10 26/10 6/12 7/12 T2,3,5,6 Dũng
D59 Học lại KTQD E7



XSTK
19/3 21/3
25/3 Cả ngày: 8h-11h + 13h30-17h
D60 Học lại
KTQD E7



Hoàng KTL
22/3 24/3
25/3 Cả ngày: 8h-11h + 13h30-17h
D61
D62
D63


HỆ VĂN BẰNG 2

Cơ sở K CN sv GV Môn T Từ Đến HT Thi TG CN
 E1 H.Dương 23 KT 73 Nhật XSTK 36 20/4 29/4 16/6 17/6 C+T6;S+C7,CN Vân
 E2 H.Bình 23 QL 78 Thảo XSTK 40 16/9 20/9 10/11 11/11 Định kì Hoàng
 E3 KTQD 23 TC 75 Thủy KTL 27 23/10 25/11 15/12 16/12 T3,5,7;CCN Thanh
 E4 KTQD 23 NH 75 Trang KTL 36 6/4 20/5 24/6 24/6 T6,7;S+CCN Dũng
 E5
D
Đ.ngành (Chùa Láng)
Tại chức
23 KD 100 Trang KTL 36 7/2 26/2 24/4 26/4 T3,5,7;CCN Quý
 E6 CĐKT BK 23 KD 94 XSTK 40 7/2 25/3 12/6 14/6 T3,5,7;CCN Vân
 E7 TcKTTC HN 23 KT 104  Hoàng XSTK 36 27/4 6/5 23/6 24/6 CT2,6;SC 7,CN Tám
 E8 KTQD-D507
Tín chỉ
21 ĐT    Mạnh XSTK 40 6/2 22/4   2-20/5 T2,T4 Thanh
 E9 KTQD-B2.102
Tín chỉ
21 KT    Hòa KTL 40 6/2 22/4   2-20/5 SCN Thanh
E10 PN, B2-209
(Tín chỉ)
23 KT TC
Đức KTL 36 6/2 26/5
11 - 29/6 Tối 6 Cường ĐT
E11 PN, B2-209
(Tín chỉ)
23 KT TC
Hưng XSTK 40 6/2 26/5
11 - 29/6 Tối 7 Cường ĐT
E12 PN, B2-208
(Tín chỉ)
23 NH QT
Nga KTL 36 13/2 26/5
11 - 29/6 Tối 2 Cường ĐT
E13 GDTX N.An 23 KD
Mạnh
XSTK 36 11/5 20/5 23/6 24/6 T2,3,6;S+C7,CN Dũng
E14 GDTX N.An 23 KT

XSTK 36 11/5 20/5 23/5 24/5 T2,3,6;S+C7,CN Dũng
E15
Tc KTKT ĐắcLắc
23
NH
69
Hoàng
XSTK
36
4/5
8/5

26/6
C+T6, S+C7,CN, C+T2,3
Khiêm
E16 Tc KTKT ĐắcLắc 23 NH 69 Hải
KTL 27 19/10 22/10
4/12 C+T6, S+C7,CN, C+T2,3 Khiêm
E17
PN - 105
B2 TC học vét

NH

Tuấn (KTQS)
XSTK

28/5
30/7
30/6
31/8
40
10 - 23/9
Tối T6
Dũng TC
E18 PN - 105
B2 TC học vét
NH Trang KTL 28/5
30/7
30/6
31/8
40 10 - 23/9 Sáng CN Dũng
E19 PN - 106
B2 TC học vét
TC Đức MHT 28/5
30/7
30/6
31/8
30 10 - 23/9 Tối T5 Dũng
Cường  ĐT: Phùng Chí Cường

HỆ LIÊN THÔNG


 Mã Cơ sở
K
 CN sv
GV
Môn
 T Từ
Đến
HT
 Thi TG
Cn
 F1 V.Phúc 02 KD 30 Hưng KTL 36 8/6 17/6 30/6 1/7 C+T6;S+C7 CN Tám
 F2 L.Cai 02 KT 108 Long XSTK 40 6/4 10/4 1/6 2/6 CT2,3,6;SC7,CN Quý
 F3 KTQD 02 KD 100 Mạnh KTL 36 3/4 20/5 23/6 24/6 T3,5,7;CCN Dũng
 F4 C.Bằng
+ Học lại
02 KT 96 Nguyên XSTK 40 18/5 21/5     CT2,3,6;SC7,CN Quý
 F5 KTQN-UBí 02 KT 106 Hoàng XSTK 40 10/2 14/2 24/3 25/3 CT2,3,6;SC7,CN Hệ
 F6 CĐKTTC T.Nguyên 02 KT 50
XSTK 40 1/10 5/10 3/11 4/11 Định kì Quý
F7
LTCQ KTQD L.T.Nghị
12
KT 12B.01
113
Phương
KTL
45 19/3
2/6

11 - 28/6
Sáng T6
Hùng (KT)
F8 LTCQ TcBK 3 Ch. Láng 12 KT 12B.02 95 Hải KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Sáng T5 Hùng (KT)
F9 LTCQ TcCT Đại Kim 12 KT 12B.03 78 Hưng KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Hùng (KT)
F10 KT-KT Hải Dương 12 KT 12B.04 131 Huyền KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Hùng (KT)
F11 CĐ CN Hưng Yên 12 KT 12B.05 117 Nga KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Hùng (KT)
F12 LTCQ
Đại Việt
12 NH 12B.06 80 Nguyên KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ
Minh (NH)
F13 LTCQ KTQD 12 NH 12B.07 84 Tâm KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Minh (NH)
F14 CĐ TCQTKD
Như Quỳnh
12 NH 12B.08 76 Hoàng
->Trang
KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Minh (NH)
F15 CĐKTKTTM
BaLa-HĐông
12 TC 12B.09 121 Dương KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Loan (NH)
F16 KT - KT Hải Dương 12 TC 12B.10 59 Thêu KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Loan (NH)
F17 CĐ TCQTKD Như Quỳnh 12 KDTH 12B.11 65 Đức KTL 45 19/3 2/6 11 - 28/6 Liên hệ Mịch
F18 CĐ KTKTTM
BaLa-HĐông
12 TM 12B.12 116 Mạnh KTL 45 24/4 28/4 11 - 28/6 5 ngày (48 tiết) Hạnh (TM)
F19 Phương Nam
306A
HL HL XSTK1 50 XSTK 16/4 16/6 20/6 T2 (6-10) Cường PĐT
F20 Phương Nam
306A
HL HL XSTK2 51 Thảo XSTK 16/4 16/6 20/6 T7 (6-10) Cường PĐT
F21 Phương Nam
311
HL HL XSTK3 51 Mạnh XSTK 16/4 16/6 20/6 T4 (1-5) Cường PĐT
F22 CĐTCQTKD Như Quỳnh HL HL XSTK4 20 Hưng XSTK 16/4 16/6 20/6 T4 cả ngày + thống nhất tiếp Cường PĐT
F23 ĐH KTKT Hải Dương HL HL XSTK5 20 Dương XSTK 16/4 16/6 20/6 T6 cả ngày + thống nhất tiếp Cường PĐT
F24 HL HL (NH)  Hoàng KTL 14/5
F25 PN1 - 103 HL HL (Mar) 33 Nhật KTL 15/5 24/5 Sáng +
Lớp F19-F23:
Kế hoạch, thời khóa biểu: Phùng Chí Cường 0912 068 370 ; Danh sách: Lê Hà 0913 534 164

HỆ TỪ XA

 Mã Cơ sở
K
 CN sv
GV
Môn
 T Từ
Đến
HT
 Thi TG
Cn
 G1 Việt Trung - T.Hóa 4

  XSTK
36 11/2 12/2 10/3 11/3 S (7h30)
C (13h30)
Thương
 G2 C109 KTQD
 3
 TC AB
   Đức MHT
15
 8/5 11/5
4/6
10/6
Tối 18h
 Huyền
                           
                           

T.Thương: 0906 261 398

Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

Cập nhật ngày Thứ sáu, 18 Tháng 5 2012 09:32
 
LIÊN KẾT







Trường Anh ngữ InFocus - Luyện thi TOEIC - Luyện thi IELTS - Tiếng Anh tổng quát hiệu quả - Nghe nói thực hành


Copyright © 2010 Khoa Toán kinh tế - Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Re-active 12Nov2010. All rights reserved.
Địa chỉ: P403 - 404, Nhà 7, ĐH Kinh tế quốc dân, 207 Giải Phóng, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại: (84-04) 3628 0280, máy lẻ 5944 hoặc 5798     Fax: (84-04) 3628 3007
Email: ktoankt@neu.edu.vn