Khóa 46
CHUYÊN NGÀNH TOÁN KINH TẾ K46
|
TT
|
Họ và tên
|
Năm sinh – Quê quán
|
Nơi công tác
|
Ghi chú
|
|
1
|
Nguyễn Mai Anh
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
2
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh
|
1987 – Nữ – Thanh Hóa
|
|
|
|
3
|
Hoàng Kim Chính
|
1983 – Nam – Lạng Sơn
|
|
|
|
4
|
Trịnh Anh Dũng
|
1986 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
5
|
Lê Thùy Dương
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
6
|
Tạ Anh Đức
|
1984 – Nam – Nam Định
|
|
|
|
7
|
Nguyễn Xuân Đàn
|
1985 – Nam – Hưng Yên
|
|
|
|
8
|
Nguyễn Thị Đào
|
1985 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
9
|
Nguyễn Thị Hương Giang
|
1986 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
10
|
Chu Thị Bích Hà
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
11
|
Trần Đình Hà
|
1985 – Nam – Hà Nội
|
|
|
|
12
|
Trần Thị Hà
|
1986 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
13
|
Lương Thị Thu Hằng
|
1986 – Nữ – Thái Nguyên
|
|
|
|
14
|
Nguyễn Thị Thanh Hoa
|
1986 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
15
|
Nguyễn Quang Hòa
|
1985 – Nam – Hà Nội
|
|
|
|
16
|
Lê Thu Hoàn
|
1984 – Nữ – Hưng Yên
|
|
|
|
17
|
Trần Thị Thu Huyền
|
1986 – Nữ – Vĩnh Phúc
|
|
|
|
18
|
Phạm Việt Hùng
|
1986 – Nam – Quảng Ninh
|
|
|
|
19
|
Đinh Mỹ Hương
|
1984 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
20
|
Lê Thị Hương
|
1986 – Nữ – Thanh Hóa
|
|
|
|
21
|
Nguyễn Thị Thanh Hương
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
22
|
Lê Thị Hường
|
1986 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
23
|
Nguyễn Thị Hưởng
|
1985 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
24
|
Nguyễn Ngọc Kiên
|
1985 – Nam – Hà Nam
|
|
|
|
25
|
Nguyễn Thị Liên
|
1986 – Nữ – Hải Dương
|
|
|
|
26
|
Nguyễn Diễm Linh
|
1986 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
27
|
Nguyễn Thị Lý
|
1982 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
28
|
Nguyễn Thị Mai Nga
|
1986 – Nữ – Thanh Hóa
|
|
|
|
29
|
Vũ Hồng Ngọc
|
1985 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
30
|
Lê Thị Minh Phương
|
1986 – Nữ – Hòa Bình
|
|
|
|
31
|
Nguyễn Thị Thu Phương
|
1986 – Nữ – Hòa Bình
|
|
|
|
32
|
Phạm Thị Phương
|
1985 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
33
|
Hoàng Hữu Sơn
|
1985 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
34
|
Nguyễn Hữu Tân
|
1986 – Nam – Hòa Bình
|
|
|
|
35
|
Cao Phương Thảo
|
1985 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
36
|
Tạ Thị Hương Thảo
|
1985 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
37
|
Nguyễn Hồng Thái
|
1985 – Nam – Bắc Giang
|
|
|
|
38
|
Phạm Thị Thái
|
1986 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
39
|
Cấn Văn Tiến
|
1986 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
40
|
Trần Đức Thắng
|
1986 – Nam – Hà Nội
|
|
|
|
41
|
Trương Việt Thắng
|
1986 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
42
|
Tạ Thị Thúy
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
43
|
Nguyễn Thị Thương
|
1986 – Nữ – Hải Dương
|
|
|
|
44
|
Nguyễn Thị Thu Trang
|
1986 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
45
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
46
|
Tạ Thị Thu Trang
|
1986 – Nữ – Vĩnh Phúc
|
|
|
|
47
|
Vũ Thị Huyền Trang
|
1985 – Nữ – Bắc Giang
|
|
|
|
48
|
Nguyễn Đoàn Tùng
|
1986 – Nam – Hải Phòng
|
|
|
|
49
|
Nguyễn Văn Vững
|
1985 – Nam – Bắc Giang
|
|
|
|
50
|
Hoàng Thị Xoan
|
1985 – Nữ – Hà Nam
|
|
|
|
51
|
Bùi Viết Xuân
|
1986 – Nam – Phú Thọ
|
|
|
|
52
|
Nguyễn Thị Yến
|
1986 – Nữ – Hải Dương
|
|
|
|
53
|
Phan Đăng Quyết
|
1986 – Nam – Hà Tĩnh
|
|
|
|
54
|
Nguyễn Thị Thủy
|
1986 – Nữ – Nghệ An
|
|
|
|
55
|
Lê Kim Vinh
|
1986 – Nữ – Hà Tĩnh
|
|
|
CHUYÊN NGÀNH TOÁN TÀI CHÍNH K46
|
TT
|
Họ và tên
|
Năm sinh – Quê quán
|
Nơi công tác
|
Ghi chú
|
|
1
|
Nguyễn Thị Vân Anh
|
1986 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
2
|
Trịnh Tùng Anh
|
1986 – Nam – Lạng Sơn
|
|
|
|
3
|
Nguyễn Thị Bích
|
1986 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
4
|
Hoàng Thị Minh Châm
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
5
|
Nguyễn Chí Công
|
1985 – Nam – Hải Dương
|
|
|
|
6
|
Phan Hoàng Diệu
|
1986 – Nữ – Ninh Bình
|
|
|
|
7
|
Lê Thị Dung
|
1985 – Nữ – Thanh Hóa
|
|
|
|
8
|
Nguyễn Văn Dũng
|
1983 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
9
|
Nguyễn Thị Hồng Điệp
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
10
|
Vũ Thị Trà Giang
|
1986 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
11
|
Lê Thanh Hải
|
1985 – Nữ – Thái Nguyên
|
|
|
|
12
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
|
1985 – Nữ – Quảng Ninh
|
|
|
|
13
|
Đặng Thị Huê
|
1986 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
14
|
Nguyễn Thị Huệ
|
1986 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
15
|
Đào Thị Thanh Huyền
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
16
|
Phạm Vũ Hùng
|
1985 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
17
|
Khúc Hoàng Tuyết Hương
|
1986 – Nữ – Bắc Ninh
|
|
|
|
18
|
Trần Ngọc Thu Hương
|
1986 – Nữ – Quảng Ninh
|
|
|
|
19
|
Chu Thị Thu Hường
|
1985 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
20
|
Hoàng Anh Linh
|
1986 – Nam – Hưng Yên
|
|
|
|
21
|
Nguyễn Hồng Linh
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
22
|
Nguyễn Mạnh Linh
|
1985 – Nam – Phú Thọ
|
|
|
|
23
|
Nguyễn Thị Diệu Linh
|
1986 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
24
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
1986 – Nữ – Quảng Ninh
|
|
|
|
25
|
Nguyễn Văn Linh
|
1987 – Nam – Hải Dương
|
|
|
|
26
|
Phạm Thị Kiều Linh
|
1986 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
27
|
Phạm Thị Hải Ly
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
28
|
Nguyễn Thị Ngọc Minh
|
1987 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
29
|
Vũ Thị Minh
|
1986 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
30
|
Lê Văn Mười
|
1985 – Nam – Nam Định
|
|
|
|
31
|
Trần Thị Mừng
|
1986 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
32
|
Nguyễn Đức Nghĩa
|
1987 – Nam – Yên Bái
|
|
|
|
33
|
Đồng Thị Bích Ngọc
|
1986 – Nữ – Quảng Ninh
|
|
|
|
34
|
Nguyễn Thị Thu Phương
|
1986 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
35
|
Võ Thị Lan Phương
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
36
|
Nguyễn Đức Quang
|
1986 – Nam – Vĩnh Phúc
|
|
|
|
37
|
Phạm Thị Quế
|
1986 – Nữ – Bắc Ninh
|
|
|
|
38
|
Phạm Đỗ Quyên
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
39
|
Nguyễn Văn Quỳnh
|
1985 – Nam – Bắc Ninh
|
|
|
|
40
|
Nguyễn Đăng Quý
|
1985 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
41
|
Đổng Lệ Thanh
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
42
|
Phạm Thị Thanh
|
1986 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
43
|
Phạm Ngọc Thảo
|
1986 – Nữ – Yên Bái
|
|
|
|
44
|
Nguyễn Mạnh Thắng
|
1986 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
45
|
Vũ Quyết Thắng
|
1986 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
46
|
Bùi Thị Thu Thủy
|
1986 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
47
|
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
48
|
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
1986 – Nữ – Phú Thọ
|
|
|
|
49
|
Nguyễn Thị Thu Trang
|
1986 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
50
|
Phạm Thị Huyền Trang
|
1986 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
51
|
Hoàng Thị Kiều Trinh
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
52
|
Nguyễn Văn Tuyến
|
1985 – Nam – Vĩnh Phúc
|
|
|
|
53
|
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
|
1985 – Nữ – Thanh Hóa
|
|
|
|
54
|
Nguyễn Thị Yến
|
1985 – Nữ – Nghệ An
|
|
|
|
55
|
Doãn Thị Chà My
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
56
|
Phạm Thị Tố Uyên
|
1986 – Nữ – Hải Dương
|
|
|
|
57
|
Trần Thị Như Hoa
|
1986 – Nữ – Hà Nam
|
|
|
|