Khóa 45
CHUYÊN NGÀNH TOÁN TÀI CHÍNH K45
|
TT
|
Họ và tên
|
Năm sinh – Quê quán
|
Nơi công tác
|
Ghi chú
|
|
1
|
Lê Thị Ngọc Anh
|
1985 – Nữ – Hưng Yên
|
|
|
|
2
|
Nguyễn Việt Bách
|
1985 – Nam – Hải Dương
|
|
|
|
3
|
Nguyễn Thành Công (A)
|
1985 – Nam – Yên Bái
|
|
|
|
4
|
Nguyễn Thành Công (B)
|
1985 – Nam – Hà Nội
|
|
|
|
5
|
Phạm Tiến Công
|
1985 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
6
|
Nguyễn Ngọc Chung
|
1985 – Nam – Bắc Ninh
|
|
|
|
7
|
Đinh Thị Dương
|
1984 – Nữ – Hải Dương
|
|
|
|
8
|
Nguyễn Xuân Điệp
|
1982 – Nam – Hải Dương
|
|
|
|
9
|
Phạm Tiến Định
|
1984 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
10
|
Trương Văn Định
|
1981 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
11
|
Lê Phú Giang
|
1984 – Nam – Ninh Bình
|
|
|
|
12
|
Trần Hoàng Giang
|
1984 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
13
|
Lê Thị Thu Hà
|
1984 – Nữ – Thái Bình
|
|
|
|
14
|
Nguyễn Thị Thu Hà
|
1983 – Nữ – Hải Phòng
|
|
|
|
15
|
Vũ Thị Hồng Hà
|
1984 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
16
|
Đào Việt Hải
|
1985 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
17
|
Nguyễn Thị Phương Hảo
|
1984 – Nữ – Phú Thọ
|
|
|
|
18
|
Đỗ Thị Hạnh
|
1984 – Nam – Hà Nội
|
|
|
|
19
|
Vũ Thị Hạnh
|
1984 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
20
|
Phạm Thị Thúy Hồng
|
1985 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
21
|
Đinh Quốc Hùng
|
1984 – Nam – Hà Nội
|
|
|
|
22
|
Hoàng Xuân Hùng
|
1984 – Nam – Nghệ An
|
|
|
|
23
|
Nguỹen Thanh Hùng
|
1985 – Nam – Thái Bình
|
|
|
|
24
|
Nguyễn Văn Hùng
|
1984 – Nam – Hà Nội
|
|
|
|
25
|
Bạch Thu Hiền
|
1985 – Nữ – Hà Tây
|
|
|
|
26
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
1984 – Nữ – Nghệ An
|
|
|
|
27
|
Nguyễn Duy Hưng
|
1985 – Nam – Hòa Bình
|
|
|
|
28
|
Nguyễn Thanh Hòa
|
1983 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
29
|
Nguyễn Thiều Hoa
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
30
|
Nguyễn Quang Huy
|
1985 – Nam – Hà Nam
|
|
|
|
31
|
Lê Đăng Khoa
|
1985 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
32
|
Nguyễn Thị Liên
|
1984 – Nữ – Bắc Ninh
|
|
|
|
33
|
Mai Thị Kiều Minh
|
1984 – Nữ – Thanh Hóa
|
|
|
|
34
|
Nguyễn Văn Minh
|
1984 – Nam – Vĩnh Phúc
|
|
|
|
35
|
Vũ Minh
|
1985 – Nam – Thanh Hóa
|
|
|
|
36
|
Trần Thị Ngọc
|
1983 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
37
|
Trần Thị Bích Ngọc
|
1982 – Nữ – Hà Tĩnh
|
|
|
|
38
|
Trần Ngọc Sơn
|
1984 – Nam – Hải Phòng
|
|
|
|
39
|
Đinh Thị Hồng Thêu
|
1985 – Nữ – Ninh Bình
|
|
|
|
40
|
Nguyễn Văn Thịnh
|
1985 – Nam – Vĩnh Phúc
|
|
|
|
41
|
Trần Hoài Thu
|
1985 – Nữ – Hà Giang
|
|
|
|
42
|
Lê Trần Thanh Thủy
|
1985 – Nữ – Quảng Ninh
|
|
|
|
43
|
Nguyễn Thị Thủy
|
1984 – Nữ – Quảng Ninh
|
|
|
|
44
|
Nguyễn Thị Thu Thủy
|
1985 – Nữ – Bắc Ninh
|
|
|
|
45
|
Trần Thị Bích Thủy
|
1985 – Nữ – Nghệ An
|
|
|
|
46
|
Nguyễn Hữu Tùng
|
1985 – Nam – Bắc Ninh
|
|
|
|
47
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
1984 – Nam – Nam Định
|
|
|
|
48
|
Nguyễn Xuân Tùng
|
1984 – Nam – Thái Bình
|
|
|
|
49
|
Nguyễn Ngọc Tú
|
1986 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
50
|
Trần Anh Tú
|
1982 – Nam – Hà Tây
|
|
|
|
51
|
Đỗ Thị Thanh Trang
|
1985 – Nữ – Thanh Hóa
|
|
|
|
52
|
Nghiêm Xuân Trường
|
1984 – Nam – Vĩnh Phúc
|
|
|
|
53
|
Đỗ Văn Trưởng
|
1984 – Nam – Hải Dương
|
|
|
|
54
|
Hoàng Đình Trung
|
1984 – Nam – Bắc Ninh
|
|
|
|
55
|
Đào Thùy Vân
|
1985 – Nữ – Hà Nội
|
|
|
|
56
|
Đỗ Thị Thanh Vượng
|
1984 – Nữ – Nam Định
|
|
|
|
57
|
Trần Quốc Vượng
|
1985 – Nam – Phú Thọ
|
|
|
|
58
|
Nguyễn Văn Vĩ
|
1981 – Nam – Bắc Giang
|
|
|
|