Khóa 30

CHUYÊN NGÀNH TOÁN KINH TẾ - K30

TT

Họ và tên - Năm sinh - Giới tính

1

Nguyễn Hồng Anh - 1971 - Nam

2

Trịnh Ngọc Anh - 1974

3

Lê Trọng Bằng - 1974 - Nam

4

Đinh Văn Cường - 1970 - Nam

5

Trần Quỳnh Chi - 1974 - Nữ

6

Nguyễn Văn Chính - 1970 - Nam

7

Đỗ Bạch Dương - 1971 - Nữ

8

Hoàng Dương - 1974 - Nam

9

Nguyễn Sỹ Dũng - 1971 - Nam

10

Vũ Sỹ Dũng - 1974 - Nam

11

Đào Minh Đức - 1974 - Nam

12

Nguyễn Thu Hằng - 1974 - Nữ

13

Nguyễn Hồng Hạnh - 1971 - Nữ

14

Đào Phương Hoa - 1971 - Nữ

15

Đặng Tuấn Hiệp - 1967 - Nam

16

Đỗ Minh Hoài - 1971 - Nam

17

Phạm Mạnh Hoàn - 1975 - Nam

18

Trần Huy Hoàng - 1975

19

Lê Văn Hùng - 1972 - Nam

20

Lê Ngọc Huy - 1972 - Nam

21

Lương Đức Khánh - 1973 - Nam

22

Đỗ Thị Hương Lan - 1971 - Nữ

23

Bùi Hương Lan - 1971 - Nữ

24

Trương Sỹ Lân - 1971 - Nam

25

Phạm Thu Loan - 1970 - Nữ

26

Nguyễn Thu Lan - 1973 - Nữ

27

Trương Thị  Thuý Liễu - 1970 - Nữ

28

Ng. Cảnh Hồng Lĩnh - 1973 - Nam

29

Nguyễn Thị Thanh Lý - 1972 - Nữ

30

Khổng Văn Minh - 1971 - Nam

31

Nguyễn Minh Nam - 1971 - Nam

32

Phan Hoài Nam - 1974 - Nam

33

Nguyễn Thị  Việt Nga - 1974 - Nữ

34

Vũ Thị Phương Nga - 1973 - Nữ

35

Cao Tuấn Ngọc - 1971 - Nam

36

Nguyễn Xuân Ngọc - 1972

37

Vũ Phong - 1974 - Nam

38

Đoàn Xuân Phong - 1973 - Nam

39

Nguyễn Hồng Sơn - 1974 - Nam

40

Ngô Duyên Tú - 1970 - Nam

41

Phạm Ánh Tuyết - 1971 - Nữ

42

Vũ Văn Từ - 1973 - Nam

43

Hà Thị Thái - 1973 - Nam

44

Nguyễn Phụ Thanh - 1974

45

Bùi Văn Thành - 1974 - Nam

46

Ngô Phương Thảo - 1974 - Nữ

47

Trần Công Thịnh - 1972 - Nam

48

Trương Thị Thu Thuỷ - 1974 - Nữ

49

Hà Xuân Trường - 1975 - Nam

50

Hoàng Anh Tú - 1973

51

Nguyễn Đức Tuấn - 1964 - Nam

52

Nguyễn Trần Vinh - 1970 - Nam

53

Vũ Đức Vinh - 1974 - Nam

54

Trịnh Anh Vũ - 1974 - Nam