Khóa 15
CHUYÊN NGÀNH TOÁN KINH TẾ - K15
|
|
Họ tên
|
Năm sinh
|
Nữ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Phạm Thị Kim Anh
|
1954
|
*
|
|
|
2
|
Nguyễn Quang Dong
|
1955
|
|
|
|
3
|
Đoàn Văn Đường
|
1952
|
|
|
|
4
|
Nguyễn Văn Đức
|
1951
|
|
|
|
5
|
Hoàng Trọng Hạnh
|
1955
|
|
|
|
6
|
Cao Xuân Hoà
|
1955
|
|
|
|
7
|
Phạm Đức Hùng
|
1956
|
|
|
|
8
|
Nguyễn Bật Khách
|
1951
|
|
|
|
9
|
Nguyễn Thế Kiệt
|
1947
|
|
|
|
10
|
Bùi Quốc Lập
|
1950
|
|
|
|
11
|
Trần Thị Lê
|
1954
|
*
|
|
|
12
|
Lê Thị Lan
|
1955
|
*
|
|
|
13
|
Vũ Thị Bích Liên
|
1956
|
*
|
|
|
14
|
Bùi Minh Nguyệt
|
1954
|
*
|
|
|
15
|
Nguyễn Hạnh Phúc
|
1955
|
*
|
|
|
16
|
Nguyễn Văn Thắng
|
1955
|
|
|
|
17
|
Bùi Phúc Trung
|
1953
|
|
|
|
18
|
Đinh Văn Vượng
|
1954
|
|
|
|
19
|
Lê Xuân Vệ
|
1952
|
|
|
CHUYÊN NGÀNH MÁY TÍNH K15
|
TT
|
Họ tên
|
Năm sinh
|
Nữ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Hồ Ngọc Anh
|
1954
|
*
|
|
|
2
|
Nguyễn Nguyệt Bích
|
1954
|
*
|
|
|
3
|
Phạm Cẩm Bình
|
1955
|
|
|
|
4
|
Nguyễn Hữu Cát
|
1947
|
|
|
|
5
|
Phạm Ngọc Giản
|
1955
|
*
|
|
|
6
|
Nguyễn Quốc Hùng
|
1942
|
|
|
|
7
|
Vũ Thị Hoà
|
1955
|
*
|
|
|
8
|
La Tố Liên
|
1954
|
*
|
|
|
9
|
Nguyễn Nùng
|
1955
|
|
|
|
10
|
Ngô Thị Sỹ
|
1952
|
*
|
|
|
11
|
Lê Văn Thái
|
1956
|
|
|
|
12
|
Bùi Minh Tuấn
|
1956
|
|
|
|
13
|
Phạm Thành Trung
|
1955
|
|
|
|
14
|
Trịnh Đình Thành
|
1951
|
|
|
|
15
|
Phạm Công Uẩn
|
1953
|
|
|
|
16
|
Lâm Tường Vân
|
1956
|
*
|
|
|