Khóa 16
CHUYÊN NGÀNH TOÁN KINH TẾ - K16
|
TT
|
Họ tên
|
Năm sinh
|
Nữ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Phạm Văn Bường
|
1954
|
|
|
|
2
|
Nguyễn Sỹ Cứ
|
1952
|
|
|
|
3
|
Nguyễn Văn Cảnh
|
1957
|
|
|
|
4
|
Nguyễn Đình Chương
|
1946
|
|
|
|
5
|
Lê Huy Đức
|
1957
|
|
|
|
6
|
Phùng Thị Bích Hiền
|
1957
|
*
|
|
|
7
|
Tô Hoằng
|
1956
|
|
|
|
8
|
Vũ Thị Hoà
|
1956
|
*
|
|
|
9
|
Phạm Văn Hoan
|
1957
|
|
|
|
10
|
Nguyễn Thị Khánh
|
1956
|
*
|
|
|
11
|
Dương Phương Long
|
1957
|
|
|
|
12
|
Trịnh Duy Luân
|
1950
|
|
|
|
13
|
Phạm Văn Minh
|
1957
|
|
|
|
14
|
Nguyễn Hữu Minh
|
1957
|
|
|
|
15
|
Nguyễn Kim Thi
|
1958
|
|
|
|
16
|
Hà Ngọc Uyên
|
1954
|
*
|
|
CHUYÊN NGÀNH MÁY TÍNH - K16
|
TT
|
Họ tên
|
Năm sinh
|
Nữ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Bùi Việt Bắc
|
1953
|
|
|
|
2
|
Đỗ Vũ Bình
|
1956
|
|
|
|
3
|
Nguyễn Huy Dư
|
1957
|
|
|
|
4
|
Dương Thị Hạnh
|
1957
|
*
|
|
|
5
|
Vũ Ánh Hồng
|
1957
|
*
|
|
|
6
|
Lê Kim Hưng
|
1956
|
|
|
|
7
|
Đỗ Thanh Hương
|
1955
|
*
|
|
|
8
|
Vũ Thị Liên Hương
|
1957
|
*
|
|
|
9
|
Đào Liên Hương
|
1951
|
*
|
|
|
10
|
Vũ Như Lan
|
1957
|
*
|
|
|
11
|
Trần Kim Loan
|
1956
|
*
|
|
|
12
|
Trương Đình Linh
|
1955
|
|
|
|
13
|
Trần Thanh Minh
|
1957
|
|
|
|
14
|
Đỗ Thị Mai
|
1957
|
*
|
|
|
15
|
Hoàng Minh Nghĩa
|
1956
|
|
|
|
16
|
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
|
1957
|
*
|
|
|
17
|
Bùi Cao Quý
|
1948
|
|
|
|
18
|
Bùi Hữu Quỳnh
|
1950
|
|
|
|
19
|
Nguyễn Ðình Thắng
|
1957
|
|
|
|
20
|
Nguyễn Duy Tiến
|
1952
|
|
|
|
21
|
Phan Thị Ngọc Trâm
|
1953
|
*
|
|
|
22
|
Phạm Nhật Tỉnh
|
1948
|
|
|
|