Khóa 14
CHUYÊN NGÀNH TOÁN KINH TẾ - K14
|
TT
|
Họ tên
|
Năm sinh
|
Nữ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Nguyễn Văn Biên
|
1953
|
|
|
|
2
|
Nguyễn Kim Bình
|
1956
|
*
|
|
|
3
|
Trần Thị Đích
|
1951
|
*
|
|
|
4
|
Hoàng Hải
|
1953
|
|
|
|
5
|
Phạm Văn Hồng
|
1955
|
|
|
|
6
|
Nguyễn Quang Khâm
|
1950
|
|
|
|
7
|
Đinh Văn Khanh
|
1948
|
|
|
|
8
|
Bùi Thị Liên
|
1955
|
*
|
|
|
9
|
Trần Ngọc Liễn
|
1952
|
|
|
|
10
|
Lê Đức Lữ
|
1955
|
|
|
|
11
|
Đặng Hồng Ngọc
|
1955
|
*
|
|
|
12
|
Nguyễn Kim Oanh
|
1955
|
*
|
|
|
13
|
Trần Thu Thảo
|
1952
|
*
|
|
|
14
|
Trần Quang Thắng
|
1955
|
|
|
|
15
|
Ngô Văn Thứ
|
1955
|
|
|
|
16
|
Hoàng Trung Việt
|
1951
|
|
|
CHUYÊN NGÀNH MÁY TÍNH – K14
|
TT
|
Họ tên
|
Năm sinh
|
Nữ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Lý Ngọc Ánh
|
1954
|
*
|
|
|
2
|
Lê Phan Ái Bích
|
1954
|
*
|
|
|
3
|
Trần Thị Bình
|
1954
|
*
|
|
|
4
|
Nguyễn Văn Cỗ
|
1950
|
|
|
|
5
|
Trần Thị Minh Châu
|
1954
|
*
|
|
|
6
|
Nguyễn Công Chính
|
1942
|
|
|
|
7
|
Đào Thị Gay
|
1955
|
*
|
|
|
8
|
Vũ Thị Giản
|
|
*
|
|
|
9
|
Hoàng Sơn Lâm
|
1947
|
|
|
|
10
|
Nguyễn Thế Long
|
1945
|
|
|
|
11
|
Đỗ Thị Mơ
|
1955
|
*
|
|
|
12
|
Nguyễn Văn Nam
|
1954
|
|
|
|
13
| Nguyễn Ðình Phúc |
1950
|
|
|
|
14
|
Nguyễn Thị Sợi
|
1955
|
*
|
|
|
15
|
Vũ Thị Sáu
|
|
*
|
|
|
16
|
Lê Đức Thịnh
|
1954
|
|
|
|
17
|
Đặng Thạch Tú
|
194
|
|
|
|
18
|
Nguyễn Thị Yên
|
1954
|
*
|
|
|