Khóa 10
CHUYÊN NGÀNH TOÁN KINH TẾ K10
|
TT
|
Họ và tên
|
Năm sinh
|
Nữ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Nguyễn Như Bình
|
1950
|
|
|
|
2
|
Đào Thị Bế
|
1950
|
*
|
|
|
3
|
Hoàng Văn Chiến
|
1947
|
|
|
|
4
|
Phan Kim Chiến
|
1951
|
*
|
|
|
5
|
Trần Xuân Cảnh
|
1945
|
|
|
|
6
|
Vũ Thị Dung
|
1948
|
*
|
|
|
7
|
Trịnh Hải
|
1950
|
|
|
|
8
|
Nguyễn Đông Hanh
|
1945
|
|
|
|
9
|
Lý Minh Khải
|
1945
|
|
|
|
10
|
Trần Thị Lợi
|
1951
|
*
|
|
|
11
|
Phạm Tấn Lương
|
1936
|
|
|
|
12
|
Đinh Thế Lạp
|
1950
|
|
|
|
13
|
Phạm Duy Luân
|
1950
|
|
|
|
14
|
Lê Đình Niên
|
1947
|
|
|
|
15
|
Nguyễn Hữu Nuyên
|
1946
|
|
|
|
16
|
Đào Hữu Phái
|
1936
|
|
|
|
17
|
Nguyễn Trần Quế
|
1949
|
|
|
|
18
|
Phạm Ngọc Quỳnh
|
1950
|
|
|
|
19
|
Lê Thị Rôm
|
1950
|
*
|
|
|
20
|
Phạm Phong Sắc
|
1950
|
|
|
|
21
|
Nguyễn Phi Tín
|
1941
|
|
|
|
22
|
Phạm Vũ Thỉnh
|
1945
|
|
|
|
23
|
Nguyễn Thị Thi
|
1950
|
*
|
|
|
24
|
Dương Thị Tuệ
|
1950
|
*
|
|
|
25
|
Nguyễn Bá Thuỷ
|
1951
|
|
|
|
26
|
Đặng Quế Vinh
|
1950
|
|
|
|